Theo dõi Báo Thanh tra trên
TS.Đinh Văn Minh - nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Thanh tra Chính phủ
Thứ sáu, 20/03/2026 - 06:00
(Thanh tra) - Những thông điệp chỉ đạo rõ ràng, dứt khoát của Tổng Bí thư một lần nữa đặt ra yêu cầu phải định vị lại vai trò của thanh tra trong tổng thể cơ chế kiểm soát quyền lực. Không chỉ dừng ở phát hiện, xử lý vi phạm, thanh tra cần chuyển mạnh sang phòng ngừa từ sớm, từ xa, góp phần bảo đảm kiểm soát quyền lực hiệu quả, nhưng không trở thành lực cản của phát triển.
Từ những phát biểu chỉ đạo mới đây của Tổng Bí thư với những thông điệp rất rõ ràng - “không vì phát triển mà mở cửa cho tham nhũng”, “không vì chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực mà cản trở phát triển”, “nói ít, làm nhiều, làm đến cùng”, “kiểm soát quyền lực ngay từ đầu để phòng ngừa từ sớm, từ xa” - một lần nữa đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại đầy đủ và đúng tầm vai trò của các thiết chế kiểm soát quyền lực trong bộ máy Nhà nước. Trong đó, thanh tra không chỉ là công cụ phát hiện, xử lý vi phạm, mà phải được định vị như một cơ chế chủ động phòng ngừa, một “tai mắt” sắc bén của lãnh đạo, quản lý để bảo đảm cho quá trình phát triển đi đúng hướng, đúng quỹ đạo và bền vững.

Tổng Bí thư chủ trì họp Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực sáng 18/3. Ảnh: TTXVN
Có một cách hiểu khá phổ biến nhưng chưa đầy đủ về thanh tra: đó là hoạt động “đi tìm sai phạm để xử lý”. Cách nhìn này vô hình trung thu hẹp vai trò của thanh tra vào một khâu mang tính hậu kiểm, thậm chí mang màu sắc “trừng trị”. Nhưng nếu đặt trong tổng thể yêu cầu kiểm soát quyền lực mà Tổng Bí thư đã nhấn mạnh, thì thanh tra phải được nhìn nhận rộng hơn, sâu hơn: đó là một thiết chế không chỉ phát hiện cái sai đã xảy ra, mà còn phải nhận diện nguy cơ, cảnh báo rủi ro và góp phần hoàn thiện thể chế để ngăn ngừa sai phạm từ gốc.
Trong một hệ thống quản trị hiện đại, kiểm soát quyền lực không phải là lực cản của phát triển, mà chính là điều kiện để phát triển lành mạnh. Quyền lực nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến tha hóa; và sự tha hóa ấy, sớm hay muộn, sẽ quay trở lại làm méo mó môi trường đầu tư, làm thất thoát nguồn lực và làm xói mòn niềm tin xã hội. Những bài học từ thực tiễn trong nhiều lĩnh vực - từ đất đai, đầu tư công đến tài chính, ngân hàng - đã cho thấy rất rõ điều đó.
Điểm chung của nhiều sai phạm lớn không phải là sự “bất thường đột ngột”, mà là hệ quả của những lỗ hổng kéo dài trong cơ chế quản lý: quy định pháp luật chưa chặt chẽ, quy trình thiếu minh bạch, trách nhiệm không rõ ràng, giám sát lỏng lẻo. Khi những “kẽ hở” này tồn tại trong thời gian dài, sai phạm gần như trở thành điều khó tránh khỏi. Và khi đó, nếu chỉ xử lý ở “phần ngọn” (tức là xử lý cá nhân vi phạm) mà không xử lý “phần gốc” (tức là nguyên nhân thể chế) thì vòng lặp sai phạm sẽ khó bị phá vỡ.
Ở đây, vai trò của thanh tra nổi lên như một mắt xích đặc biệt quan trọng. Thông qua hoạt động thanh tra, kiểm tra, cơ quan thanh tra không chỉ phát hiện sai phạm cụ thể, mà còn có điều kiện nhìn thấy những bất cập mang tính hệ thống. Nếu những phát hiện này được phân tích một cách thấu đáo và chuyển hóa thành các kiến nghị hoàn thiện pháp luật, sửa đổi cơ chế, thì thanh tra đã thực hiện một chức năng có giá trị lâu dài hơn rất nhiều so với việc xử lý từng vụ việc riêng lẻ.
Nói cách khác, thanh tra không chỉ là “công cụ xử lý”, mà phải trở thành “kênh phản hồi chính sách” quan trọng của Nhà nước.

Các đại biểu tại Đại hội Đảng bộ Thanh tra Chính phủ nhiệm kỳ 2025-2030. Ảnh: Huy Trần
Mỗi cuộc thanh tra, mỗi kết luận thanh tra không chỉ khép lại một vụ việc, mà phải mở ra một cơ hội để điều chỉnh, hoàn thiện hệ thống. Khi đó, thanh tra thực sự tham gia vào quá trình “tự sửa mình” của bộ máy.
Tuy nhiên, để làm được điều này, một yêu cầu then chốt được đặt ra là phải nâng cao chất lượng của các kết luận và kiến nghị thanh tra. Một kết luận thanh tra tốt không chỉ dừng lại ở việc xác định có hay không có sai phạm, mức độ thiệt hại bao nhiêu, mà phải đi xa hơn: chỉ ra được mối liên hệ giữa hành vi sai phạm với những bất cập của cơ chế; phân tích rõ nguyên nhân, điều kiện phát sinh sai phạm; và đặc biệt là đề xuất được những giải pháp có tính khả thi để khắc phục tận gốc.
Thực tế cho thấy, không ít kiến nghị thanh tra còn mang tính khái quát, chưa “chạm” đến cốt lõi của vấn đề. Có những kiến nghị đúng về mặt nguyên tắc nhưng thiếu tính cụ thể, dẫn đến khó thực hiện hoặc thực hiện hình thức. Khi đó, giá trị phòng ngừa của hoạt động thanh tra bị hạn chế đáng kể. Vì vậy, nâng cao chất lượng kiến nghị không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật nghiệp vụ, mà còn là yêu cầu về tư duy: phải chuyển từ tư duy “kết luận sai phạm” sang tư duy “giải quyết vấn đề”.
Điều này đòi hỏi đội ngũ làm công tác thanh tra không chỉ am hiểu pháp luật, mà còn phải có năng lực phân tích chính sách, hiểu biết về quản trị, kinh tế và thực tiễn vận hành của từng lĩnh vực. Chỉ khi hiểu được “cơ chế vận hành”, mới có thể chỉ ra đúng “điểm nghẽn” và đề xuất giải pháp phù hợp.
Một khía cạnh khác cũng rất quan trọng, đó là xác định rõ trách nhiệm cá nhân trong các sai phạm. Một trong những biểu hiện của tình trạng “không ai chịu trách nhiệm” là việc trách nhiệm bị “hòa tan” trong tập thể. Khi trách nhiệm không được cá thể hóa, thì kỷ luật sẽ khó nghiêm, và hiệu ứng răn đe sẽ không cao. Do đó, mỗi kết luận thanh tra cần làm rõ: ai là người quyết định, ai là người tham mưu, ai là người thực hiện; trách nhiệm đến đâu, mức độ thế nào. Chỉ khi trách nhiệm được “gọi tên” một cách rõ ràng, thì kỷ cương mới được thiết lập thực chất.

Buổi công bố Quyết định thanh tra số 696 ngày 23/7/2025 của Thanh tra Chính phủ. Ảnh: T.T
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách khách quan rằng, nếu thanh tra chỉ được nhìn nhận như một công cụ “tóm bắt, vạch mặt, xử lý”, thì sẽ dễ tạo ra tâm lý e dè, sợ sai trong đội ngũ cán bộ, công chức. Khi đó, thay vì chủ động, sáng tạo trong thực thi công vụ, nhiều người có thể lựa chọn giải pháp an toàn là không làm hoặc làm cầm chừng để tránh rủi ro. Hệ quả là bộ máy trở nên trì trệ, cơ hội phát triển bị chậm lại.
Chính vì vậy, tinh thần chỉ đạo “không vì chống tham nhũng mà cản trở phát triển” đặt ra một yêu cầu rất quan trọng đối với hoạt động thanh tra: phải phân định rõ giữa sai phạm do động cơ vụ lợi với những rủi ro khách quan trong quản lý; giữa hành vi vi phạm với những sáng kiến vì lợi ích chung nhưng chưa có tiền lệ. Thanh tra không chỉ để phát hiện và xử lý cái sai, mà còn phải góp phần tạo ra một môi trường mà trong đó người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung được bảo vệ.
Ở góc độ này, thanh tra cần gắn chặt với quá trình hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch, rõ ràng và có thể dự đoán. Khi quy định pháp luật rõ ràng, quy trình minh bạch, trách nhiệm được xác định cụ thể, thì không chỉ hạn chế được sai phạm, mà còn giúp người thực thi yên tâm hành động. Đây chính là nền tảng để vừa kiểm soát quyền lực, vừa thúc đẩy phát triển.
Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến vai trò của người dân, doanh nghiệp và báo chí trong việc phát hiện, phản ánh sai phạm. Nếu thanh tra là “tai mắt” của quản lý từ phía Nhà nước, thì xã hội chính là “tai mắt” từ phía cộng đồng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng ví Nhân dân như những “ngọn đèn pha” soi sáng mọi ngóc ngách của đời sống, khiến cho những hành vi tiêu cực không có nơi ẩn nấp. Hình ảnh ấy không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà còn hàm chứa một triết lý sâu sắc về kiểm soát quyền lực: quyền lực phải được đặt dưới sự giám sát của Nhân dân.
Thực tế cho thấy, nhiều vụ việc lớn được phát hiện từ phản ánh của người dân, từ báo chí, từ những người dám lên tiếng. Tuy nhiên, nếu cơ chế bảo vệ người tố cáo chưa đủ mạnh, nếu người cung cấp thông tin còn lo ngại bị trù dập, thì nguồn thông tin quý giá này sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cùng với việc nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra, cần đặc biệt quan tâm đến việc khuyến khích và bảo vệ người tố cáo, tạo điều kiện để họ thực sự trở thành những nguồn lực đáng tin cậy trong hệ thống kiểm soát quyền lực.
Ở một góc nhìn rộng hơn, có thể thấy rằng thanh tra, kiểm tra, giám sát và phản biện xã hội phải được đặt trong một tổng thể thống nhất. Khi các cơ chế này vận hành đồng bộ, bổ trợ cho nhau, thì khả năng phát hiện và phòng ngừa sai phạm sẽ được nâng lên rõ rệt. Khi đó, kiểm soát quyền lực không còn là hoạt động mang tính “chiến dịch”, mà trở thành một trạng thái thường xuyên của hệ thống.
Tinh thần “nói ít, làm nhiều, làm đến cùng” mà Tổng Bí thư nhấn mạnh cũng đặt ra yêu cầu rất cụ thể đối với hoạt động thanh tra. Mỗi cuộc thanh tra phải đi đến cùng vấn đề, mỗi kết luận phải được thực hiện đến cùng, mỗi kiến nghị phải được theo dõi, đôn đốc thực hiện một cách thực chất. Nếu kết luận thanh tra chỉ dừng lại trên giấy, nếu kiến nghị không được thực hiện nghiêm túc, thì hiệu lực của thanh tra sẽ bị suy giảm, và niềm tin của xã hội cũng bị ảnh hưởng.
Một câu tục ngữ quen thuộc nói rằng: “Phòng bệnh hơn chữa bệnh”, trong quản trị quốc gia “một ounce phòng ngừa đáng giá hơn một pound xử lý” hàm chứa triết lý sâu sắc. Thanh tra, nếu được vận hành đúng nghĩa, chính là “hệ miễn dịch” của bộ máy – phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, cảnh báo kịp thời và giúp hệ thống tự điều chỉnh trước khi sai phạm trở nên nghiêm trọng.
Phát triển luôn cần tốc độ, nhưng phát triển bền vững lại cần kỷ cương. Giữa hai yêu cầu đó, thanh tra không phải là lực cản, mà là điểm tựa. Khi quyền lực được kiểm soát, khi nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, khi trách nhiệm được xác lập rõ ràng, thì môi trường phát triển sẽ trở nên lành mạnh, minh bạch và đáng tin cậy hơn.
Ý kiến bình luận:
Hiện chưa có bình luận nào, hãy trở thành người đầu tiên bình luận cho bài biết này!
(Thanh tra) - Những thông điệp chỉ đạo rõ ràng, dứt khoát của Tổng Bí thư một lần nữa đặt ra yêu cầu phải định vị lại vai trò của thanh tra trong tổng thể cơ chế kiểm soát quyền lực. Không chỉ dừng ở phát hiện, xử lý vi phạm, thanh tra cần chuyển mạnh sang phòng ngừa từ sớm, từ xa, góp phần bảo đảm kiểm soát quyền lực hiệu quả, nhưng không trở thành lực cản của phát triển.
TS.Đinh Văn Minh - nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Thanh tra Chính phủ
(Thanh tra) - Việc UBND TP Hà Nội ban hành Quyết định số 235/QĐ-UBND ngày 15/1/2026 điều chỉnh một phần nội dung Quyết định số 5448/QĐ-UBND năm 2006 không chỉ đánh dấu bước xử lý dứt điểm một vụ khiếu nại đông người, kéo dài gần hai thập kỷ, mà còn thể hiện rõ vai trò nòng cốt của Thanh tra TP Hà Nội trong công tác rà soát, tham mưu giải quyết các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, vượt cấp lên Trung ương.
Lê Phương
Minh Nghĩa
Lan Anh
Minh Nghĩa
Nhóm tác giả: Đỗ Tú Thùy Trang - Nguyễn Thị Phương Dung - Lê Phương Thảo
Trung Hà
Trần Kiên
Trần Kiên
PV
TS.Đinh Văn Minh - nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Thanh tra Chính phủ
Nam Dũng
Thanh Lương
Thiên Tâm
Trí Vũ
Thiên Tâm
Lê Hữu Chính
Đăng Tân