Sức hút của môi trường đầu tư Việt Nam tiếp tục được khẳng định qua những số liệu thống kê ấn tượng trong nửa đầu năm 2026. Theo số liệu công bố ngày 3/7/2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt tới 34,65 tỷ USD, tăng mạnh 61% so với cùng kỳ năm trước. Dòng vốn này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi tất cả các cấu phần, trong đó dòng vốn đăng ký cấp mới bùng nổ với 2.013 dự án, mang về 17,39 tỷ USD (tăng 87,2% về giá trị).
Bên cạnh đó, có 541 lượt dự án hiện hữu điều chỉnh tăng thêm 11,04 tỷ USD (tăng 23,5%) và dòng vốn góp, mua cổ phần cũng ghi nhận mức tăng trưởng cận kề 90%, đạt giá trị 6,22 tỷ USD.
Đáng chú ý nhất, vốn FDI thực hiện tại Việt Nam 6 tháng đầu năm ước đạt 13,03 tỷ USD, đạt mức tăng trưởng 11,2% so với cùng kỳ và chính thức xác lập kỷ lục là mức giải ngân nửa đầu năm cao nhất trong vòng 5 năm qua. Dòng vốn FDI tiếp tục tập trung đậm nét vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo khi chiếm tới 61,9% tổng vốn đăng ký cấp mới. Xét về đối tác, Singapore và Hàn Quốc duy trì vị thế dẫn đầu khi lần lượt đóng góp 7,31 tỷ USD và 5,45 tỷ USD dòng vốn cấp mới vào Việt Nam.
Những con số trên cho thấy Việt Nam vẫn là thỏi nam châm thu hút dòng vốn quốc tế giữa bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động. Tuy nhiên, nhìn sâu vào bản chất, yêu cầu đặt ra cho giai đoạn mới không chỉ nằm ở việc mang về bao nhiêu tỷ USD, mà là dòng vốn đó sẽ để lại giá trị bền vững nào cho quốc gia.
Tại Hội nghị toàn quốc quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TW diễn ra ngày 30/6/2026, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc nhấn mạnh sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã thu hút gần 550 tỷ USD vốn đăng ký với hơn 46.000 dự án còn hiệu lực. Dù vậy, mô hình phát triển dựa trên thu hút FDI truyền thống đã bộc lộ những giới hạn: chất lượng và sức lan tỏa của một bộ phận dự án còn thấp; liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ; chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, thị trường vốn và đầu tư gián tiếp chưa tương xứng với tiềm năng.
Trong bối cảnh thuế quan toàn cầu đang thay đổi, cạnh tranh quốc tế dịch chuyển sang công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh, việc thay đổi tư duy là tất yếu. Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành chính là câu trả lời mang tính thời đại, xác lập 6 chuyển đổi lớn mang tính chiến lược:
Thứ nhất, chuyển từ tư duy thu hút đầu tư nước ngoài sang phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (bao gồm cả dòng vốn trực tiếp, gián tiếp, thị trường vốn và thiết chế tài chính).
Thứ hai, chuyển từ coi trọng quy mô vốn sang coi trọng chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng.
Thứ ba, chuyển từ ưu đãi theo đầu vào (thuế, đất đai) sang ưu đãi theo kết quả (chuyển giao công nghệ, nghiên cứu & phát triển, liên kết nội địa).
Thứ tư, chuyển từ phát triển FDI đơn lẻ sang phát triển đồng bộ hệ sinh thái các dòng vốn quốc tế.
Thứ năm, chuyển từ quản lý đầu tư sang kiến tạo môi trường đầu tư và phát triển.
Thứ sáu, chuyển từ cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương sang điều phối phát triển ở tầm quốc gia.
Sự chuyển dịch từ "dự án" sang "hệ sinh thái" có nghĩa là Việt Nam không còn đặt trọng tâm vào các nhà đầu tư theo kiểu "đến rồi đi" hay hoạt động biệt lập. Mục tiêu cốt lõi là kiến tạo một môi trường sinh thái mà ở đó doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam tương tác, cộng sinh và cùng phát triển vững chắc.
Dưới góc nhìn pháp lý và thể chế, Luật sư Trịnh Thị Hòa (Đoàn Luật sư Hà Nội) đánh giá rất cao những bước đi đột phá của Nghị quyết số 10-NQ/TW. Bà nhận định, việc chuyển tư duy từ quản lý dự án đơn lẻ sang kiến tạo một hệ sinh thái đồng bộ là một bước tiến vượt bậc. Điểm cốt lõi của hệ sinh thái này chính là sự thay đổi cơ chế ưu đãi dựa trên kết quả cam kết, thay vì ưu đãi cào bằng theo quy mô ban đầu.
Đây không chỉ là đòn bẩy pháp lý thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia chuyển giao công nghệ, gắn kết sâu sắc với doanh nghiệp nội địa, mà còn tạo ra một môi trường cộng sinh bền vững – nơi các cấu phần hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển, hoàn toàn tương thích với xu thế dòng vốn toàn cầu thế hệ mới.
Phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định một nguyên tắc mang tính định hướng: "Thu hút đầu tư nước ngoài không phải để thay thế nội lực mà để làm mạnh nội lực, nâng cao tự chủ ; không chỉ để tăng trưởng nhanh mà để phát triển bền vững, bao trùm và có chất lượng cao".
Việt Nam đặt mục tiêu cụ thể đến năm 2030 sẽ thu hút từ 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó khoảng 75% đến từ các nền kinh tế phát triển sở hữu lợi thế công nghệ cao. Đặc biệt, chiến lược đề ra chỉ tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực lên 40-50%, đồng thời thúc đẩy khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Để "hệ sinh thái" FDI mới vận hành hiệu quả như kỳ vọng của Nghị quyết 10, hành lang pháp lý đóng vai trò quyết định. Nhận định về vấn đề này, Luật sư Hòa cho rằng, để Nghị quyết thực sự đi vào cuộc sống, Việt Nam cần đặc biệt chú trọng giải quyết tốt bốn bài toán cốt lõi.
Trước hết là tính khả thi thể chế. Việc triển khai 6 chuyển đổi lớn đòi hỏi phải sửa đổi, bổ sung đồng bộ một loạt đạo luật quan trọng hiện hành như Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Đất đai, cho đến Luật Công nghệ cao... Hệ thống pháp luật cần sớm được hoàn thiện theo lộ trình rõ ràng, đặc biệt là thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá kết quả (khung M&E) và quy trình xử lý tranh chấp nghiêm minh khi nhà đầu tư không thực hiện đúng cam kết chuyển giao công nghệ.
Thứ hai là kiểm soát rủi ro pháp lý. Việc chuyển sang cơ chế ưu đãi dựa trên "kết quả" rất dễ dẫn đến sự tùy tiện trong hành chính, phát sinh tham nhũng hoặc khiếu nại quốc tế nếu thiếu các tiêu chí rõ ràng. Do đó, cần xây dựng hệ thống KPI cụ thể, đo lường được, công khai minh bạch đi kèm cơ chế khiếu nại độc lập.
Song song với đó, khâu bảo hộ đầu tư cần được củng cố bằng cách hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp giữa Nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) một cách cân bằng. Đồng thời, Việt Nam phải hoàn thiện khung pháp lý về chuyển giao công nghệ bắt buộc sao cho hiệu quả nhưng không vi phạm Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) để xây dựng lòng tin vững chắc với các tập đoàn toàn cầu.
Cuối cùng, việc chuyển từ cạnh tranh cục bộ giữa các địa phương sang điều phối quốc gia và liên kết vùng đòi hỏi phải khẩn trương sửa đổi Luật Tổ chức chính quyền địa phương, cũng như các quy định về quản lý khu kinh tế và trung tâm tài chính.
Việt Nam không cạnh tranh bằng cách hạ thấp tiêu chuẩn hay đánh đổi môi trường, tài nguyên, an sinh xã hội lấy tăng trưởng trước mắt. Tập trung hoàn thiện thể chế và nâng cấp chính mình chính là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn đến năm 2045: xây dựng một khu vực kinh tế FDI bền vững, gắn kết hữu cơ với kinh tế nội địa, củng cố vững chắc nền tảng độc lập, tự chủ của quốc gia trong kỷ nguyên mới.