Qua nhiều thế hệ, lễ hội ấy trở thành dấu hiệu nhận diện của vùng đất gió cát, phản ánh cách người dân gửi gắm khát vọng mùa màng, no đủ và bình an vào từng nghi thức giản dị mà sâu xa.
Trong đời sống làng quê Bắc Trung Bộ, những trò hội đầu năm thường mang ý nghĩa nghi lễ nhiều hơn tính giải trí. Ở Cẩm Phổ, điều đó hiện rõ qua quả cù, vật trung tâm của ngày hội.
Quả cù làm từ gốc chuối sứ nướng chín, vo tròn, nặng vài kilôgam. Vật liệu mộc mạc ấy lại mang tầng nghĩa biểu tượng. Chuối là loài cây sinh sôi mạnh mẽ, tượng trưng cho phồn thực và sự tiếp nối giống nòi. Khi quả cù được tung lên giữa sân làng, đó không chỉ là tín hiệu khai cuộc mà còn là lời cầu chúc mùa mới thuận hòa, một lời khấn gửi lên trời đất bằng chính đôi tay người dân.
Các bậc cao niên kể rằng hội cù đã tồn tại hàng trăm năm, khởi nguồn từ nghi lễ cầu mùa của cư dân nông nghiệp ven biển. Đất cát khắc nghiệt, mùa màng phụ thuộc nắng mưa, con người vì thế luôn tìm cách gửi niềm tin vào thần linh và tự nhiên. Hội cù vì thế gắn đời sống lao động với niềm tin tinh thần của người dân. Trong sân làng nhỏ, quả cù trở thành biểu tượng quen thuộc của đời sống nông nghiệp xưa.
Trước khi phần hội bắt đầu, phần lễ diễn ra trang nghiêm theo nghi thức truyền đời. Các bô lão, trưởng làng và 5 người đại diện cho 5 dòng tộc trong làng chủ trì nghi thức cúng thần linh, thổ thần, tổ tiên tiền hiền. Ba quả cù đặt trên bàn lễ, khói hương quyện gió, lời khấn trầm chậm như nhịp thời gian.
Trưởng làng Cẩm Phổ, ông Lê Xuân Ninh cho biết: Hội cù làng Cẩm Phổ được truyền từ khi lập làng đến giờ, năm nào cũng tổ chức vào mồng 4 hoặc mồng 7 Tết Âm lịch. Tuy nhiên, chiến tranh đã khiến làng mạc xơ xác, hội cùng cũng vắng bóng. Sau ngày giải phóng, đến những thập niên 90, hội cù được phục dựng lại với đầy đủ các nghi thức của phần lễ và phần hội.
“Đây không chỉ là một hoạt động thể thao dân gian đặc sắc mà còn là dịp để bà con Nhân dân gặp gỡ, giao lưu, thắt chặt tình đoàn kết cộng đồng, cùng nhau cầu mong một năm mới mưa thuận, gió hòa, mùa màng bội thu và quê hương ngày càng phát triển”, Trưởng làng Cẩm Phổ chia sẻ thêm.
Sau đó quả cù được rước ra sân, đánh dấu khoảnh khắc chuyển từ tĩnh sang động. Trình tự ấy gần như không thay đổi qua nhiều thế hệ. Người dân tin rằng lễ càng thành kính thì hội càng hanh thông, năm mới càng thuận lợi.
Không gian tổ chức thường là bãi đất rộng phía sau làng hoặc gần đình. Đó không chỉ là sân chơi mà còn là vòng tròn cộng đồng. Người già, trẻ nhỏ, khách thập phương đứng quây quanh, tạo thành một cấu trúc khép kín, nơi mọi ánh nhìn đều hướng vào tâm điểm. Cách người dân đứng vòng quanh sân cho thấy sinh hoạt làng xã vẫn giữ nếp cũ, cộng đồng luôn là trung tâm.
Khi hiệu lệnh vang lên, quả cù được tung cao giữa nắng. Hàng chục trai tráng lập tức lao vào tranh cướp, thân người va vào nhau trên nền cát nóng, tiếng hò reo dội lên từng đợt. Mục tiêu cuối cùng là ném trúng chiếc rổ tre treo trên cột cao 4 - 5 mét. Rổ nhỏ, đặt cao, quả cù lại nặng, vì thế việc ghi điểm hiếm hoi đến mức có năm suốt buổi hội không ai ném trúng. Chính sự khó khăn ấy làm nên sức hấp dẫn. Cuộc chơi trở thành thử thách của sức bền, sự khéo léo và tinh thần đồng đội.
Ba hiệp thi đấu tượng trưng cho ba chặng vận hành của năm mới. Ba quả cù được dùng lần lượt, tượng trưng cho ba điều may mắn đầu năm.
Kết quả thắng thua không phải điều người dân bận tâm. Điều họ chờ đợi là nhịp rộn ràng của sân làng, là khoảnh khắc sức mạnh tập thể hòa cùng tiếng cười, là cảm giác may mắn lan đi từ một trò chơi tưởng chừng giản dị.
Ở đó, mỗi thành phần xã hội giữ một vai trò. Thanh niên đại diện cho sức mạnh và nhiệt huyết. Người cao tuổi giữ phần nghi lễ và truyền thống. Phụ nữ và trẻ em tạo nên không khí cổ vũ. Tất cả hợp thành một cấu trúc xã hội hoàn chỉnh, vận hành nhịp nhàng như một cơ thể sống.
Qua cuộc chơi, thanh niên học cách tuân thủ luật lệ, biết phối hợp và biết tôn trọng phong tục. Những bài học ấy không cần lời giảng mà thấm dần qua trải nghiệm. Lễ hội vì thế trở thành lớp học văn hóa tự nhiên, nơi truyền thống được trao lại bằng hành động thay vì lời nói.
Trong bối cảnh nhiều sinh hoạt dân gian mai một, việc một làng ven biển vẫn duy trì hội cù cho thấy sức sống bền bỉ của văn hóa bản địa. Lễ hội không chỉ là ký ức mà còn là dấu mốc nhận diện của Cẩm Phổ trên bản đồ lễ hội miền Trung. Người ta nhớ đến vùng đất này không chỉ vì cát trắng và gió Lào mà còn vì một trò chơi cổ vẫn còn vang tiếng reo đầu xuân.
Thời gian dĩ nhiên đem theo những thay đổi. Cuộc chơi ngày trước có thể kéo dài hàng giờ, nay được quy định rõ ràng để bảo đảm an toàn. Sân bãi được chuẩn bị chu đáo, trật tự được kiểm soát, dòng người xem được điều tiết. Nhưng những yếu tố cốt lõi như nghi lễ cúng, cấu tạo quả cù, luật chơi truyền thống vẫn được giữ nguyên.
Điều giữ cho hội cù tồn tại không chỉ là luật chơi hay nghi thức mà chính là ký ức cộng đồng. Mỗi mùa Xuân, tiếng trống khai hội vang lên như gọi dậy những lớp thời gian. Những thanh niên hôm nay từng là đứa trẻ đứng xem năm nào. Những bô lão chủ lễ từng là người tranh cù thuở trẻ. Vòng tuần hoàn ấy nối quá khứ với hiện tại, làm nên sợi chỉ đỏ của văn hóa làng.
Trong nhịp sống hiện đại, khi nhiều hình thức sinh hoạt truyền thống thu hẹp dần, sự hiện diện của hội cù Cẩm Phổ gợi một nhận thức giản dị mà sâu sắc: Di sản sống được là nhờ cộng đồng còn cần đến nó. Khi người dân vẫn xem lễ hội là một phần đời sống tinh thần, khi quả cù vẫn được nâng lên bằng niềm tin chung, thì truyền thống vẫn còn hơi thở.
Lễ hội cù ở Cẩm Phổ vì thế không chỉ là trò chơi đầu xuân. Đó là nghi thức cầu phúc, là sân khấu cộng đồng, là kho ký ức sống của cư dân vùng cát Quảng Trị. Và mỗi lần quả cù được tung lên trời cao, người dân lại gửi theo đó ước vọng về một mùa mới đủ đầy, để truyền thống nhiều thế hệ tiếp tục nối dài, lặng lẽ mà bền bỉ như gió biển thổi qua làng.