Đối với lĩnh vực tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi khối lượng thông tin, hồ sơ và vụ việc phát sinh ngày càng lớn, liên quan đến nhiều cấp, nhiều ngành và nhiều chủ thể khác nhau. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 197/2026/NĐ-CP quy định Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo (Nghị định 197) được xem là bước đi quan trọng nhằm tạo lập nền tảng dữ liệu thống nhất, phục vụ tiến trình chuyển đổi số của ngành Thanh tra.
Thời gian qua, thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và các chủ trương của Chính phủ về chuyển đổi số quốc gia, Thanh tra Chính phủ đã từng bước xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và các nền tảng phục vụ công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành. Hệ thống mạng truyền số liệu chuyên dùng, các phần mềm nghiệp vụ, phần mềm phục vụ công tác báo cáo ngành Thanh tra đã được triển khai trên phạm vi toàn quốc. Mô hình tiếp công dân trực tuyến cũng đã được thí điểm và từng bước mở rộng tại nhiều địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Trung ương và địa phương trong xử lý các vụ việc phức tạp.
Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là ứng dụng công nghệ thông tin riêng lẻ trong mỗi hoạt động nghiệp vụ mà phải từng bước hình thành hệ thống dữ liệu thống nhất, phục vụ công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành trên phạm vi toàn ngành.
Theo TS. Trần Đăng Vinh, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Thanh tra Chính phủ, việc xây dựng, trình Chính phủ ban hành Nghị định mới thay thế Nghị định số 55/2022/NĐ-CP là yêu cầu cấp thiết để chuyển đổi từ “quản lý thông tin” sang “quản trị dữ liệu”, tạo nền tảng số thống nhất cho toàn ngành, góp phần nâng cao hiệu quả công tác tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo.
Mặc dù đã có những bước tiến nhất định trong ứng dụng công nghệ thông tin, song thực tế cho thấy dữ liệu về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo vẫn đang được quản lý ở nhiều cấp, nhiều ngành với các phương thức khác nhau.
Qua rà soát thực tiễn, TS. Trần Đăng Vinh cho biết một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất của hệ thống hiện hành là tình trạng phân tán và thiếu kết nối dữ liệu. Ông Vinh nhận định, dữ liệu vẫn cập nhật theo ngành và cấp hành chính, thiếu sự liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác, dẫn đến tình trạng không phát huy hết các nguồn lực.
Không chỉ vậy, hệ thống hiện hành chủ yếu phục vụ tác nghiệp hành chính, tập trung vào việc theo dõi từng vụ việc cụ thể mà chưa tiếp cận theo mô hình nền tảng số quốc gia để phục vụ đa mục tiêu như chỉ đạo, điều hành và hoạch định chính sách về chuyển đổi số của Chính phủ.
Một hạn chế khác cũng được ông Vinh chỉ ra là dữ liệu trong hệ thống chưa bảo đảm tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống”. Các chức năng chủ yếu vẫn là thống kê đơn thuần, chưa hỗ trợ hiệu quả cho việc phân tích xu hướng hay cảnh báo rủi ro.
Bên cạnh đó, từ thực tiễn công tác, một số cán bộ tiếp công dân, xử lý đơn thư cho biết, việc theo dõi các vụ việc phức tạp, kéo dài qua nhiều cấp giải quyết vẫn phụ thuộc đáng kể vào việc đối chiếu hồ sơ, rà soát thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Công tác tổng hợp số liệu, xây dựng báo cáo phục vụ chỉ đạo điều hành ở nhiều thời điểm còn mất nhiều thời gian do chưa có nguồn dữ liệu tập trung và đồng bộ.
Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý Nhà nước mà còn làm giảm khả năng khai thác dữ liệu phục vụ công tác theo dõi, đánh giá và hoạch định chính sách trong lĩnh vực tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo.
Để khắc phục những hạn chế nêu trên, Nghị định số 197/2026/NĐ-CP đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý mới cho việc xây dựng, quản lý, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo.
Điểm mới quan trọng đầu tiên là Nghị định đã xác định rõ vị trí, vai trò và giá trị pháp lý của Cơ sở dữ liệu quốc gia trong lĩnh vực này. Theo đó, dữ liệu trong Cơ sở dữ liệu có giá trị pháp lý và được sử dụng thay thế hồ sơ giấy, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ phương thức quản lý truyền thống sang quản lý trên môi trường số.
Nghị định cũng quy định rõ các nhóm dữ liệu được cập nhật vào hệ thống, từ dữ liệu tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo đến các dữ liệu phục vụ yêu cầu quản lý Nhà nước. Toàn bộ dữ liệu được quản lý tập trung, bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Một điểm đáng chú ý khác là cơ chế cập nhật và kiểm soát chất lượng dữ liệu được quy định chặt chẽ ngay từ thời điểm tiếp nhận vụ việc. Dữ liệu phải được rà soát, chuẩn hóa, làm sạch và đồng bộ; đồng thời xác định rõ trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong từng khâu cập nhật, quản lý và khai thác dữ liệu.
Đặc biệt, Nghị định đặt ra yêu cầu số hóa toàn trình đối với công tác tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo. Từ khâu tiếp nhận, phân loại, xử lý đơn đến theo dõi kết quả giải quyết đều được thực hiện trên môi trường số, tạo điều kiện cho việc quản lý xuyên suốt vòng đời của một vụ việc.
Nghị định cũng thể hiện rõ quan điểm lấy người dân làm trung tâm khi cho phép người dân theo dõi tình trạng xử lý vụ việc thông qua mã vụ việc trên môi trường điện tử; đồng thời được thực hiện các quyền liên quan đến dữ liệu cá nhân theo quy định của pháp luật.
Mục tiêu của Nghị định 197 là hướng đến hình thành hạ tầng dữ liệu quốc gia phục vụ công tác tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong giai đoạn chuyển đổi số.
Giá trị lớn nhất của Cơ sở dữ liệu quốc gia không chỉ ở việc lưu trữ thông tin mà còn là khả năng hình thành nguồn dữ liệu dùng chung phục vụ hoạt động quản lý Nhà nước.
Theo TS. Trần Đăng Vinh, thực tiễn cho thấy “nếu dữ liệu chỉ nằm ở từng cơ quan, từng cấp hành chính thì không thể có cái nhìn tổng thể để dự báo tình hình”. Chính vì vậy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất trên phạm vi toàn quốc sẽ tạo điều kiện để chuẩn hóa thông tin, tăng cường kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan có liên quan.
Khi dữ liệu được cập nhật đầy đủ, chính xác và đồng bộ, các cơ quan quản lý sẽ có thêm công cụ để theo dõi tình hình, đánh giá hiệu quả công tác tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo; đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình thực thi công vụ.
Đáng chú ý, Chiến lược Chuyển đổi số của Thanh tra Chính phủ giai đoạn 2025-2030 xác định dữ liệu là yếu tố trung tâm của quá trình đổi mới quản trị ngành. Việc ban hành Nghị định 197 và xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo được xem là bước đi quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu này.
Bài 2: Dữ liệu số và cuộc chuyển đổi từ “hậu kiểm” sang “cảnh báo sớm” trong ngành Thanh tra