Sau 25 năm hình thành và phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đã trở thành một trong những thị trường lớn của khu vực với hơn 13,3 triệu tài khoản chứng khoán, tương đương 13% dân số cả nước.
Đáng chú ý hơn, tính đến cuối tháng 6/2026, quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam đạt khoảng 10,8 triệu tỷ đồng, tương đương 82,6% GDP. Chính phủ và ngành chứng khoán đang đặt mục tiêu nâng quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt tối thiểu 100% GDP và hướng tới 120% GDP vào năm 2028.
Tuy nhiên, nếu nhìn từ chức năng cốt lõi là huy động vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp, thị trường vẫn chưa phát huy hết vai trò. Những con số trên chủ yếu phản ánh sự phát triển của thị trường thứ cấp - nơi các nhà đầu tư mua đi bán lại cổ phiếu với nhau. Dòng tiền này giúp tăng thanh khoản nhưng không tạo thêm nguồn vốn mới cho doanh nghiệp.
Điều thị trường vốn cần làm là đưa dòng tiền từ nhà đầu tư đến doanh nghiệp thông qua IPO và phát hành thêm cổ phiếu. Đây mới là chức năng quan trọng nhất của thị trường chứng khoán.
Theo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, lượng vốn huy động qua thị trường chứng khoán đã tăng trong những năm gần đây nhưng vẫn thấp hơn rất nhiều so với lượng vốn tín dụng mà hệ thống ngân hàng cung ứng mỗi năm.
Cụ thể, số liệu từ Báo cáo “Định vị nguồn vốn cho mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026 - 2030” của FiinGroup cho thấy, huy động vốn cổ phần năm 2025 ghi nhận bước tiến nổi bật khi đạt khoảng 150.500 tỷ đồng, tương đương 5,7 tỷ USD, mức cao nhất kể từ khi thị trường chứng khoán Việt Nam đi vào hoạt động.
Thế nhưng, ngay cả khi đạt kỷ lục thì huy động vốn cổ phần vẫn vô cùng khiêm tốn so với con số 18,58 triệu đồng dư nợ tín dụng năm 2025.
Cần phải nhấn mạnh thêm một lần nữa rằng doanh nghiệp huy động vốn trung dài hạn trên thị trường chứng khoán thông qua IPO và phát hành thêm cổ phiếu. Cho nên việc giá cổ phiếu tăng hay giảm gần như không quyết định đến dòng vốn này, ngoại trừ giá cổ phiếu neo cao có thể kích thích nhà đầu tư giải ngân nhiều hơn các đợt phát hành thêm. Nghĩa là sự vận hành hàng ngày của VN-Index chỉ tác động đến tâm lý nhà đầu tư.
Và hoạt động IPO của doanh nghiệp đang xảy ra nhiều nghịch lý.
Sau giai đoạn gần như đóng băng trong các năm 2022 - 2024, thị trường IPO Việt Nam đã có tín hiệu phục hồi trong năm 2025 và 2026. Sự phục hồi này không đến từ bình diện toàn thị trường mà mang tính cục bộ.
Theo báo cáo Global IPO Trends của EY, Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng tại Đông Nam Á với sự trở lại của một số thương vụ quy mô lớn. Đáng chú ý là IPO của Vinpearl, cùng kế hoạch niêm yết của nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, tiêu dùng và công nghệ.
Báo cáo của Deloitte cũng cho thấy, năm 2025 khu vực Đông Nam Á có khoảng 120 thương vụ IPO, huy động gần 6,5 tỷ USD. Việt Nam đóng góp một số thương vụ đáng chú ý, nhưng vẫn đứng sau Indonesia và Singapore về quy mô huy động vốn.
Gần đây nhất là thương vụ IPO của Điện Máy Xanh. Đây được xem là thương vụ bom tấn. Tuy nhiên, kết thúc phiên đấu giá, công ty chỉ bán được 93% số cổ phần chào bán. Đây không phải kết quả tệ so với một doanh nghiệp thông thường nhưng lại là kết quả chưa trọn vẹn với một ông lớn như Điện Máy Xanh.
So với giai đoạn 2017 - 2021, số lượng doanh nghiệp lên sàn vẫn chưa nhiều. Đặc biệt, tiến trình cổ phần hóa và niêm yết doanh nghiệp Nhà nước - vốn được kỳ vọng tạo ra nguồn hàng chất lượng cho thị trường - vẫn diễn ra chậm hơn kế hoạch.
Không ít doanh nghiệp tư nhân cũng lựa chọn trì hoãn IPO do lo ngại định giá chưa phù hợp hoặc điều kiện thị trường chưa thuận lợi.
Trong khi đó, phát hành thêm vẫn chưa trở thành kênh huy động vốn chủ lực. Đáng chú ý, kênh huy động này ít được coi trọng đến mức không có tổ chức nào thống kê lượng tiền đến từ “van bơm vốn” này.
Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã đạt khoảng 146% GDP, thuộc nhóm cao nhất trong các nền kinh tế mới nổi. Điều này phản ánh phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn đang được đáp ứng thông qua hệ thống ngân hàng.
Trong khi đó, nhiều quốc gia có thị trường vốn phát triển lại có cấu trúc hoàn toàn khác. Các doanh nghiệp huy động vốn dài hạn chủ yếu thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu, còn ngân hàng tập trung cung cấp vốn lưu động và tín dụng ngắn hạn.
Các tổ chức quốc tế như World Bank, IMF và ADB đều khuyến nghị Việt Nam cần phát triển mạnh thị trường vốn để chia sẻ gánh nặng với hệ thống ngân hàng.
Trong một báo cáo riêng về Việt Nam có tên “Tài chính trong thời kỳ chuyển đổi: Mở khóa thị trường vốn cho tương lai phát triển của Việt Nam”, World Bank từng khuyến nghị: “Thị trường tài chính Việt Nam đang quá tập trung vào hệ thống ngân hàng, trong khi hơn 80% tiền gửi có kỳ hạn dưới 1 năm, khiến các ngân hàng không phù hợp để tài trợ cho các khoản đầu tư dài hạn. Vì vậy, phát triển thị trường trái phiếu và cổ phiếu là điều cần thiết để cung cấp nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế”.
Để làm được điều đó, trước hết cần đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa và niêm yết doanh nghiệp Nhà nước, tạo thêm nguồn hàng chất lượng cho thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp tư nhân huy động vốn thông qua IPO và phát hành thêm thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng.
Bên cạnh đó, việc phát triển các nhà đầu tư tổ chức dài hạn như quỹ hưu trí, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm cũng đóng vai trò then chốt. Đây sẽ là nguồn vốn ổn định để hấp thụ các đợt phát hành lớn, giúp doanh nghiệp huy động vốn với chi phí hợp lý.
Một thị trường chứng khoán mạnh không chỉ được đo bằng chỉ số VN-Index hay giá trị giao dịch mỗi phiên. Thước đo quan trọng hơn là bao nhiêu doanh nghiệp đã huy động được vốn mới để mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và tạo thêm việc làm.
Khi thị trường chứng khoán thực hiện tốt chức năng đó, nền kinh tế sẽ bớt phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, cấu trúc thị trường tài chính sẽ cân bằng hơn và "cơn khát vốn dài hạn" của doanh nghiệp cũng sẽ có thêm lời giải.
Bài 4: Lối ra nào cho thị trường vốn?