Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với các đột phá như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây... đang diễn ra nhanh hơn khả năng hoàn thiện hành lang pháp lý và năng lực quản lý của nhiều quốc gia. Tội phạm mạng và các thế lực thù địch không ngừng "vũ khí hóa" không gian mạng, sử dụng AI, Deepfake, hay mạng lưới botnet để thao túng dòng chảy thông tin, khuếch đại các luận điệu xuyên tạc, bóp méo sự thật, chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng.
Đối mặt với tình hình đó, thể chế pháp luật không thể mãi chạy theo sau công nghệ để "siết chặt" những gì đã xảy ra. Một nền pháp quyền hiện đại trên không gian số phải mang tính kiến tạo và dự báo tương lai. Điển hình như tinh thần của Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội) mà Việt Nam vừa tự hào là quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á và thứ hai trên thế giới phê chuẩn vào ngày 7/4/2026. Công ước này mang tính "sẵn sàng cho tương lai" khi định hướng quy định tội danh dựa trên hành vi và hậu quả thay vì công nghệ sử dụng, qua đó bảo đảm tính bền vững lâu dài ngay cả khi công nghệ và phương thức của tội phạm mạng tiếp tục phát triển.
Trong nước, Luật An ninh mạng năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 1/7/2026) cũng thể hiện rõ tư duy kiến tạo này, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nỗ lực bảo vệ không gian mạng quốc gia.
Tuy nhiên, trong bối cảnh các nền tảng xuyên biên giới vận hành bằng thuật toán phức tạp có khả năng dẫn dắt hành vi và nhận thức người dùng, pháp luật không chỉ dừng ở việc kiểm soát nội dung vi phạm, mà cần từng bước thiết lập các công cụ giám sát, yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với cơ chế phân phối thông tin. Chỉ khi đó, hành lang pháp lý mới thực sự trở thành công cụ bảo vệ hiệu quả nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số.
Tốc độ lan truyền thông tin trên không gian số khiến những quy trình xử lý hành chính truyền thống nhanh chóng bộc lộ điểm yếu. Hiện nay, việc pháp luật cho phép các nền tảng xuyên biên giới có khoảng thời gian chậm nhất là 24 giờ để gỡ bỏ nội dung vi phạm đã vô tình tạo ra "vùng xám an toàn". Trong khi đó, vòng đời của một tin giả, một luận điệu xuyên tạc chỉ tính bằng phút, đủ để định hình nhận thức xã hội trước khi bị xử lý.
Thực tế cho thấy, các chiến dịch tán phát thông tin xấu độc trên không gian mạng thường được tổ chức có chủ đích, vận hành theo kịch bản và được khuếch đại bằng thuật toán. Nếu không có cơ chế phản ứng đủ nhanh, các thông tin sai lệch này sẽ nhanh chóng lan rộng, gây nhiễu loạn dư luận và tác động tiêu cực đến niềm tin xã hội.
Đánh giá thực tiễn về vấn đề này, theo Báo cáo tổng kết việc thi hành pháp luật về an ninh mạng của Bộ Quốc phòng, một cơ chế phản ứng linh hoạt phải được vận hành liên tục. Cụ thể, các lực lượng chuyên trách của Bộ Quốc phòng đã thiết lập và đưa vào vận hành hệ thống giám sát an ninh mạng (SOC) hoạt động 24/7. Theo quan điểm chỉ đạo của Bộ Quốc phòng, sức mạnh phản ứng nhanh của hệ thống này được quyết định bởi sự đồng bộ chặt chẽ giữa 3 yếu tố: Công cụ kỹ thuật hiện đại, quy trình phản ứng sự cố và bộ máy nhân sự chuyên trách trực giám sát. Cơ chế này cho phép phát hiện sớm và ngăn chặn kịp thời các nguy cơ tấn công mạng ngay từ khi mới manh nha.
Từ những phân tích như trên cho thấy, cần sớm cụ thể hóa các nghị định hướng dẫn về phản ứng nhanh trên không gian mạng, giảm thiểu tối đa độ trễ trong xử lý, không để “khoảng trống thời gian” trở thành cơ hội cho các thông tin sai lệch lan truyền và gây tác động tiêu cực.
Bên cạnh các chế tài xử lý nghiêm khắc, “tấm khiên pháp lý” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng sẽ khó vững chắc nếu thiếu đi lớp bảo vệ – tức là cơ chế phòng ngừa rủi ro từ sớm, từ xa. Thực tế hiện nay, phần lớn các quy định pháp luật vẫn chủ yếu tập trung vào việc xử lý vi phạm sau khi hậu quả đã xảy ra. Tuy nhiên, trên môi trường số, một khi thông tin sai lệch hoặc mã độc đã lan rộng thì việc khắc phục hậu quả sẽ tốn kém và ít hiệu quả hơn rất nhiều.
Trong bối cảnh đó, phòng ngừa phải được coi là tuyến phòng thủ đầu tiên. Điều này không chỉ dừng ở việc hoàn thiện quy định pháp luật, mà còn bao gồm xây dựng “khả năng miễn dịch thông tin” cho xã hội. Theo nhiều chuyên gia, nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho người dùng là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tác động của thông tin sai lệch và tăng khả năng chống chịu trước các chiến dịch thao túng thông tin.
Bên cạnh đó, để phòng ngừa hiệu quả, cần kết hợp giữa yếu tố con người và công nghệ. Không chỉ nâng cao ý thức, cần chủ động ứng dụng AI và phân tích dữ liệu để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong dòng chảy thông tin, từ đó kịp thời cảnh báo và định hướng dư luận.
Thực tiễn từ Bộ Quốc phòng cho thấy, việc triển khai nhiều mô hình tuyên truyền sáng tạo như “Mỗi ngày một điều luật”, “Mỗi tuần một câu hỏi pháp luật”, đồng thời in ấn, cấp phát 30.000 cuốn sổ tay kiến thức an toàn thông tin cho người sử dụng và 800 cuốn cho cán bộ là một việc làm cần thiết và hữu ích.
Nhờ được "tiêm vaccine số" thường xuyên, các lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng trong Bộ Quốc phòng đã phối hợp chặt chẽ với lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng của Bộ Công an, Bộ Thông tin và Truyền thông (cũ) thường xuyên theo dõi, nghiên cứu, dự báo, đánh giá, nhận định tình hình liên quan đến an ninh mạng; chủ động phát hiện, xử lý, ngăn chặn từ sớm, từ xa các vụ việc có liên quan đến lĩnh vực quốc phòng trên không gian mạng, bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội, đấu tranh phòng, chống tội phạm.
Sự hoàn thiện của pháp luật trên văn bản sẽ khó phát huy hiệu quả nếu khâu tổ chức thực thi còn phân tán, chồng chéo. Trước đây, khi một sự cố tấn công tư tưởng xảy ra trên mạng xã hội, các cơ quan chức năng từng mất nhiều thời gian để phân định ranh giới xử lý thuộc về lĩnh vực “an toàn thông tin” do Bộ Thông tin và Truyền thông quản lý, hay “an ninh quốc gia” do Bộ Công an phụ trách. Sự phối hợp liên ngành mất thời gian đã tạo ra "kẽ hở" hành chính để các thế lực thù địch lợi dụng tán phát thông tin xấu độc trước khi lệnh gỡ bỏ có hiệu lực.
Giải quyết điểm nghẽn này, Luật An ninh mạng năm 2025 đã mang đến bước đột phá khi thống nhất đầu mối quản lý Nhà nước về Bộ Công an. Việc quy về "một đầu mối" giúp tập trung nguồn lực và cắt giảm đáng kể độ trễ trong quá trình ra quyết định.
Tuy nhiên, đánh giá về công tác tổ chức thực thi pháp luật hiện hành, báo cáo tổng kết của Bộ Quốc phòng đã thẳng thắn chỉ ra rằng: Nhận thức coi nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng chỉ là của riêng lực lượng chức năng đã dẫn đến tình trạng thiếu phối hợp hiệu quả trong thực tiễn. Từ đó, Bộ Quốc phòng kiến nghị Chính phủ cần khẩn trương ban hành các quy chế phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành, địa phương và lực lượng chuyên trách.
Thực tiễn từ Bộ Quốc phòng cho thấy, thời gian qua, lực lượng chuyên trách của Bộ Quốc phòng đã chủ động phối hợp chặt chẽ với lực lượng của Bộ Công an, Bộ Thông tin và Truyền thông để đánh giá tình hình, từ đó xử lý và ngăn chặn từ sớm, từ xa các nguy cơ chống phá Đảng, Nhà nước trên không gian mạng.
Như vậy, để "tấm khiên pháp lý" thực sự vững chắc, việc có "một đầu mối chỉ đạo" phải luôn song hành với cơ chế "đa lực lượng phối hợp tác chiến".
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số là một cuộc chiến không tiếng súng nhưng đầy cam go, phức tạp và lâu dài. “Tấm khiên pháp lý” không chỉ là hệ thống quy định khô khan mà phải là một cơ chế vận hành tổng thể, linh hoạt và đồng bộ.
Một tấm khiên toàn diện phải "siết chặt" để không cho các đối tượng thù địch, phản động lợi dụng sự tự do của không gian mạng để phá hoại. Phải "nhanh" để kịp thời răn đe, gỡ bỏ và cách ly mầm mống độc hại ngay từ khi nhen nhóm và cuối cùng phải "mở" để tạo bệ phóng an toàn cho kinh tế số, xã hội số và chính phủ số phát triển.
Chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa khuôn khổ pháp luật chặt chẽ, công nghệ hiện đại và ý thức cảnh giác của toàn xã hội, mới có thể hình thành “tấm khiên” vững chắc, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và bảo đảm ổn định, phát triển trong kỷ nguyên số.