Kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn là một trong những thiết chế quan trọng nhằm phòng ngừa tham nhũng, kiểm soát quyền lực và nâng cao trách nhiệm giải trình trong hoạt động công vụ.
Nghị định số 164/2026/NĐ-CP về kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, đơn vị đã có nhiều nội dung đổi mới theo hướng nâng cao tính thực chất của hoạt động kê khai.
Điểm đáng chú ý trong các quy định mới là yêu cầu giải trình nguồn gốc tài sản, thu nhập tăng thêm. Nếu trước đây việc kê khai chủ yếu phản ánh người có nghĩa vụ kê khai đang sở hữu những tài sản nào, thì nay pháp luật đặt ra yêu cầu cao hơn: phải làm rõ quá trình hình thành tài sản và bảo đảm các thông tin đó có thể được kiểm chứng khi cần thiết.
Mẫu bản kê khai ban hành kèm theo Nghị định số 164/2026/NĐ-CP đã dành riêng Mục III để người kê khai ghi nhận biến động tài sản, thu nhập và giải trình nguồn gốc tài sản, thu nhập tăng thêm. Theo đó, đối với từng tài sản hoặc khoản thu nhập phát sinh, người kê khai phải nêu rõ nguồn gốc hình thành; nếu có tài liệu minh chứng thì phải kê khai thông tin về các tài liệu đó.
Điểm mới này khắc phục hạn chế từng tồn tại trong thực tiễn khi nhiều bản kê khai chỉ phản ánh kết quả cuối cùng của quá trình tạo lập tài sản mà chưa làm rõ “dòng hình thành” tài sản. Khi phát sinh yêu cầu xác minh, cơ quan kiểm soát phải mất nhiều thời gian thu thập, đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Theo bà Nguyễn Thị Hồng Thuý, Trưởng khoa Nghiệp vụ II, Trường Cán bộ Thanh tra, quy định này là cần thiết. Bà Thuý lý giải, giá trị của một tài sản tự thân chưa phản ánh tính hợp pháp của tài sản. Điều cốt lõi là tài sản được hình thành từ nguồn thu nhập hợp pháp, minh bạch và có thể lý giải được.
Theo bà Thuý, đây cũng là cơ sở để cơ quan kiểm soát đánh giá tính trung thực của bản kê khai khi tiến hành xác minh.
Bà Thuý dẫn ví dụ, nếu trong kỳ kê khai, một cán bộ phát sinh thêm căn hộ trị giá 4 tỷ đồng. Việc giải trình sẽ không thể chỉ dừng ở nội dung “mua căn hộ”, mà cần làm rõ nguồn tiền hình thành, chẳng hạn: 1,2 tỷ đồng từ tiền tích lũy của hai vợ chồng; 2 tỷ đồng vay ngân hàng; 800 triệu đồng từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã kê khai ở kỳ trước.
Đồng thời, người kê khai cần kê khai thông tin về hợp đồng tín dụng, hợp đồng chuyển nhượng, chứng từ thanh toán hoặc sao kê ngân hàng (nếu có).
Ngược lại, nếu chỉ ghi ngắn gọn “tiền gia đình hỗ trợ” hoặc “bố mẹ cho” nhưng không thể hiện rõ hình thức, thời điểm, giá trị hoặc tài liệu liên quan thì việc giải trình sẽ thiếu căn cứ khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành xác minh.
Bà Thuý nhấn mạnh: “Việc giải trình chỉ thực sự có giá trị khi phản ánh một cách hợp lý, logic và thống nhất giữa tài sản tăng thêm với các nguồn thu nhập hợp pháp của người kê khai”.
Một điểm mới của Nghị định số 164/2026/NĐ-CP là không chỉ đặt ra nghĩa vụ giải trình mà còn quy định rõ quy trình kiểm chứng.
Theo quy định, trên cơ sở bản kê khai, Tổ xác minh có quyền yêu cầu người được xác minh cung cấp tài liệu, giấy tờ kiểm chứng hoặc giải trình bằng văn bản đối với các nội dung đã kê khai.
Bên cạnh đó, Nghị định quy định, việc nghiên cứu bản kê khai phải được thực hiện trên cơ sở đối chiếu với thông tin, tài liệu do cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp.
Trường hợp còn nội dung chưa rõ, cho phép yêu cầu người kê khai giải trình hoặc làm việc trực tiếp. Nếu cần thiết, có thể tiến hành xác minh thực tế tại địa điểm liên quan để kiểm tra, xác định tính chính xác và hợp pháp của thông tin.
Đáng chú ý, theo Điều 36, Nghị định 164, ngoài hành vi kê khai không trung thực, người kê khai giải trình nguồn gốc tài sản, thu nhập tăng thêm không trung thực cũng bị xử lý kỷ luật với mức độ tương ứng theo giá trị tài sản, thu nhập liên quan.
Có thể thấy, hoạt động kiểm soát tài sản, thu nhập không chỉ là việc xem xét bản kê khai mà được thực hiện theo một quy trình thống nhất. Qua đó, góp phần nâng cao tính khách quan và hạn chế tình trạng đánh giá chỉ dựa trên bản tự khai của người có nghĩa vụ kê khai.
Một điểm mới đáng chú ý khác là mẫu bản kê khai yêu cầu người kê khai cung cấp thông tin về tài liệu minh chứng đối với nhiều loại tài sản, thu nhập nếu có, như tiền cho vay, tiền trả trước, tiền gửi, vốn góp, giấy tờ có giá, tài sản số, tài sản khác, các khoản nợ…
Bà Thuý cho rằng, đây là bước tiến quan trọng, bởi hoạt động kiểm soát tài sản, thu nhập ngày càng dựa nhiều hơn vào khả năng kiểm chứng bằng chứng cứ khách quan.
Bà cho biết thêm, Nghị định số 164 còn bổ sung nghĩa vụ kê khai các khoản nợ có giá trị từ 150 triệu đồng trở lên của người kê khai, vợ hoặc chồng và con chưa thành niên.
“Quy định này không chỉ phản ánh đầy đủ nghĩa vụ tài chính mà còn giúp lý giải nguồn gốc hình thành tài sản”, bà Thuý đánh giá.
Dẫn thêm ví dụ, bà Thuý cho hay, một người mua ô tô trị giá 1,8 tỷ đồng nhưng đồng thời kê khai khoản vay ngân hàng 1,2 tỷ đồng và khoản tiền tích lũy 600 triệu đồng thì cơ quan kiểm soát sẽ có cơ sở đánh giá đầy đủ hơn về nguồn hình thành tài sản.
“Ngược lại, nếu chỉ kê khai tài sản mà không phản ánh khoản vay tương ứng thì bức tranh tài chính sẽ thiếu tính toàn diện, gây khó khăn cho việc giải trình khi được yêu cầu xác minh”, bà phân tích.
Theo bà Thuý, việc yêu cầu kê khai chi tiết từng loại tiền đang sở hữu thay vì chỉ kê khai tổng số tiền như trước đây cũng góp phần làm rõ dòng tiền của người kê khai và tăng khả năng đối chiếu với biến động tài sản.
Từ góc độ chính sách, cũng như bà Thuý, nhiều chuyên gia đánh giá, việc bổ sung nghĩa vụ giải trình nguồn gốc tài sản, thu nhập tăng thêm hoàn toàn phù hợp với yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về kiểm soát tài sản, thu nhập và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý Nhà nước.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng, để quy định này phát huy hiệu quả trong thực tiễn, bên cạnh ý thức tuân thủ của người kê khai, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu dùng chung, tăng cường kết nối thông tin giữa các cơ quan quản lý và hướng dẫn cụ thể hơn về tiêu chí đánh giá tính đầy đủ, hợp lý của việc giải trình nguồn gốc tài sản tăng thêm.